cước vận

cước vận

Trong thơ lục bát, cước vận của câu sáu vần với chữ thứ sáu của câu tám.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vầncuối câu thơ: "cước vận" thuật ngữ trong thi ca, chỉ vần (sự giống nhau về âm) được đặtcuối các dòng thơ (câu thơ), thường dùng để tạo sự liên kết nhịp điệu cho bài thơ. Đây loại vần phổ biến nhất trong thơ ca truyền thống, đặc biệt thơ Đường luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thơ Đường luật, cước vận thường được đặtcuối các câu chẵn. (Ở thể thơ này, vần xuất hiệncuối dòng thơ thứ 2, 4, 6, 8.)
    • Nhà thơ rất chú trọng đến cước vận để tạo âm hưởng cho bài thơ. (Tác giả tập trung vào việc chọn vần cuối để làm nổi bật giai điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cước vận tương hợp": sự hoà hợp giữa các vần cuối trong bài thơ.
    • Bài thơ này cước vận tương hợp, tạo nên sự mượt . (Các vần cuối của các câu thơ ăn khớp với nhau, khiến bài thơ dễ đọc.)
  • "cước vận yêu vận": sự phân biệt giữa vần cuối vầngiữa câu thơ (yêu vận).
    • Trong thơ song thất lục bát, cước vận yêu vận được sử dụng linh hoạt. (Thể thơ này kết hợp cả vần cuối vần lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vận (danh từ): vần trong thơ, sự giống nhau về âm cuối.
    • Vần yếu tố quan trọng trong thơ ca. (Vần tạo nên nhịp điệu âm hưởng.)
  • Yêu vận (danh từ): vầngiữa câu thơ (vần lưng), trái ngược với cước vận.
    • Yêu vận thường xuất hiệnchữ thứ 6 của câu thơ trong thể lục bát. (Đây vần nằm trong lòng câu thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vần chân: cách gọi khác của cước vận, nhấn mạnh vị trícuối dòng thơ.
    • Vần chân giúp bài thơ kết cấu chặt chẽ. (Vần cuối tạo sự gắn kết giữa các câu.)
  • Vần cuối: thuật ngữ phổ thông hơn, chỉ vầncuối câu thơ.
    • Trong thơ lục bát, vần cuối thường tiếng thứ 6 của câu lục tiếng thứ 8 của câu bát. (Đây quy tắc vần phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
  • Cước vận nhất quán: sự thống nhất về vần cuối trong toàn bài thơ.
    • Bài thơ này cước vận nhất quán, không phá vỡ quy tắc. (Tất cả các vần cuối đều tuân theo một hệ thống nhất định.)